Giỏ hàng của bạn

Số sản phẩm: 0

Thành tiền: 0

Xem giỏ hàng

bản lề laptop

Thống kê

Đang online 103
Hôm nay 372
Hôm qua 903
Trong tuần 2,004
Trong tháng 9,589
Tổng cộng 1,525,956

ổ cứng laptop 1.5TB

Mô tả: HGST TRAVELSTAR 2.5" , SATA 6Gb/s, 32MB cache 5400rpm 9.5mm Z5k1500 Bảo hành: 36 Tháng Đặt Tiền 1 ngày lấy hàng
Giá bán: 2,850,000 VND
Tình trạng: Mới 100%
Bảo hành: 36 Tháng
Xuất xứ: HGST Hitachi
Ngày đăng: 12-09-2013

Chi tiết sản phẩm

Tư vấn thay thế ổ cứng laptop
Xuân Thái
0983069621
 


dùng cho tất cả các máy DELL, Acer, Asus, Sony, Lenovo,HP compaq chuẩn sata.

ổ cứng laptop Hitachi (HGST- Hitachi Global Storage Technologies)

* ổ cứng laptop 1.5tb

Hàng chính hãng, nguyên seal, check serial trên trang chủ của hãng thoải mái
link check:  http://www.hgst.com/warranty/index_serial.do

- 1.5TB (1500GB) SATA 3 , 6.0 Gb/s , tốc độ vòng quay 5400rpm, bộ nhớ đệm 32MB cache
- Hãng sx:
Hitachi (HGST- Hitachi Global Storage Technologies)
dùng cho tất cả các máy chuẩn SATA
- Bảo hành: 36 tháng mới 100% nguyên Seal, chính hãng


 



 

 

Thông báo thay đổi Logo mới trên bao bì sản phẩm ổ cứng Hitachi

 

Highlights

 

  • Up to 1.5TB of capacity
  • Advanced Format, 512 byte emulation
  • 6Gb/s SATA interface
  • Dual Stage Actuator (DSA)
  • Low power consumption
  • Halogen-free for eco-friendly design
  • Self-encrypting models for data security
  • Enhanced availability (EA) models for applications needing around-the-clock access in lower-transaction environments
  Standard Models HTE541515A9E630
Model(s)
  • HTS541515A9E630
  • HTS541515A9E631
  • HTS541515A9E635
 
Interface SATA 6Gb/s  
Capacity (GB) 1500 (1.5TB)  
Sector size (variable, Bytes/sector) 512e  
Recording zones 30  
Data Heads (physical) 6  
Data Disks 3  
Max Areal Density (Gbits/sq. in.) 694  

Performance

   
Data Buffer (MB) 32  
Rotational Speed (RPM) 5400  
Latency Average (ms) 5.5  
Media transfer rate (Mbits/sec, max) 998  
Interface transfer rate (MB/sec, max) 600  
Seek Time (read, ms, typical) 13  
Seek time: Track to track (typical) ms (read) 1  
Seek time: Full Stroke (typical) ms (read) 25  

Reliability

   
Power on hours (POH) per month N/A 730
Load/Unload Cycles 600,000  
Availability (hrs/day x days/wk)   24x7

Acoustics

   
Idle (Bels) 2.5  
Operational (Bels, typical) 2.7  

Power

   
Requirement +5VDC (+-5%)  
Requirement: Start-up (W, peak, max) 5.0  
Requirement: Read/Write (W, avg) 1.6  
Low power idle (W, avg) 0.5  
Requirement: Standby (W, avg) 0.2  
Dissipation: Seek (W, Avg) 1.8 01
Dissipation: Active Idle (W, Avg) 0.8  
Performance Idle (W, Avg) 1.5  
Dissipation: Sleep (W) 0.1  

Physical size

   
Z-Height (mm) 9.5  
Dimensions (width x depth, mm) 70x100  
Weight (g, max) 118  

Environmental (operating)

   
Ambient temperature 0° - 60° C  
Shock (half-sine wave) 400G/2ms, 225G/1ms  

Environmental (non-operating)

   
Ambient temperature -40° - 65° C  
Shock (half-sine wave) 1000G/1ms